Mới Nhất

SKU là gì? Tầm quang trọng của SKU sản phẩm trong quản lý hàng hóa

SKU là gì? Bạn sẽ không ít lần bắt gặp SKU khi mua hàng, hoặc khi tham gia bán hàng trên các trang thương mại điện tử như Lazada, Shopee, Tiki, … sẽ có mục SKU giúp bạn quản lý sản phẩm.

SKU là gì?

SKU là viết tắt của Stock Keep Unit, tạm dịch sang tiếng Việt có nghĩa là Đơn vị hàng tồn kho, là một mã số duy nhất được sử dụng để theo dõi hàng tồn kho của doanh nghiệp.

SKU là gì?
SKU là gì?

SKU bao gồm chữ và số, và phải cung cấp thông tin về các đặc điểm quan trọng nhất của sản phẩm – chẳng hạn như giá cả, màu sắc, kiểu dáng, thương hiệu, giới tính, chất liệu và kích thước. Thông tin này trong SKU cũng nên được sắp xếp theo thứ tự từ quan trọng đến ít quan trọng nhất.

SKU giúp người quản lý xác định mức tồn kho, vòng quay hàng tồn kho, khả năng sinh lời và hơn thế nữa.

Ví dụ, một nhà bán lẻ giày sẽ có SKU cho mỗi kiểu dáng, thường bao gồm các thuộc tính riêng cho kiểu dáng đó.

Ví dụ về SKU
Ví dụ về SKU

Mã SKU CL-SAN-LT-8-BLU sẽ cho biết nhà sản xuất là “Clarks”, kiểu dáng “xăng đan”, chất liệu “da,” cỡ “8” và màu “xanh lam”.

Trong nhà kho hoặc kệ bán hàng, bạn có thể chọn đặt tất cả giày bắt đầu bằng “CL” trong cùng một khu vực. Ngoài ra, bạn có thể chọn sắp xếp mọi thứ theo màu sắc hoặc kích thước.

Mã SKU có giống UPC không?

Có thể mã vạch UPC đã khá quen thuộc với bạn, xuất hiện ở mặt sau hoặc mặt bên của hầu hết các bao bì sản phẩm. Mặc dù UPC và SKU khá giống nhau về một số mặt, nhưng chúng thực sự được sử dụng cho các mục đích rất khác nhau.

So sánh SKU và UPC
So sánh SKU và UPC

Sự khác biệt chính giữa UPC và SKU là mã UPC có tính phổ biến và được chia sẻ giữa các doanh nghiệp. Nói cách khác, UPC cho một mặt hàng cụ thể được bán trong một cửa hàng sẽ giống như cho cùng một mặt hàng được cung cấp thông qua một cửa hàng khác hoặc trong một kênh trực tuyến. Do đặc điểm này, UPC có thể được sử dụng để theo dõi cùng một sản phẩm trên nhiều cửa hàng.

Một điểm khác biệt nữa là các UPC được GS1 US – một tổ chức tiêu chuẩn thông tin chỉ định. Ngược lại, các nhà bán lẻ tạo SKU của riêng họ. UPC cũng được in phổ biến nhất dưới dạng mã vạch trên bao bì sản phẩm, trong khi SKU xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau và thường không được dịch là mã vạch.

Một sự khác biệt chính cuối cùng là thành phần cấu tạo, mã UPC bao gồm 12 chữ số. Trong khi đó, SKU có thể bao gồm cả chữ và số, độ dài không cố định, thường từ 8 đến 12 ký tự, nhưng cũng có thể dài hơn nhiều.

Một bảng so sánh nhanh giữa SKU và UPC:

SKU

UPC

Duy nhất cho một nhà bán lẻ riêng lẻ, có thể được sử dụng cho mục đích tiếp thị hoặc cho mục đích theo dõi nội bộ. Theo chuẩn quốc tế, cùng một mã được nhiều nhà bán lẻ sử dụng để theo dõi sản phẩm.
Có thể được sử dụng để xác định một sản phẩm tại một địa điểm cửa hàng hoặc trang web cụ thể Có thể được sử dụng để định vị một sản phẩm trên nhiều trang web hoặc cơ sở bán lẻ
Được tạo bởi một công ty để sử dụng nội bộ Tạo và quản lý bởi GS1
Có thể được in trên trang web cụ thể của cửa hàng, trang sản phẩm, giá kệ Được in dưới dạng mã vạch trên nhãn sản phẩm
Chữ và số – thường từ 8 – 12 ký tự Gồm 12 chữ số

Tại sao SKU lại quan trọng đối với chủ cửa hàng

SKU đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp chủ cửa hàng thực hiện một số nhiệm vụ quan trọng liên quan đến hàng tồn kho, phân tích bán hàng, dịch vụ khách hàng và các hoạt động tiếp thị.

Quản lý và theo dõi hàng tồn kho

Bằng cách giúp dễ dàng xác định có bao nhiêu mặt hàng thuộc một loại nhất định tồn tại trong kho hoặc bao nhiêu mặt hàng đã được bán, SKU giúp tăng độ chính xác của hoạt động quản lý hàng tồn kho và kho hàng. Chúng cũng hữu ích trong việc xác định vị trí một mặt hàng cụ thể, đặc biệt nếu nhà bán lẻ sắp xếp các kệ hàng trong khi hoặc cửa hàng của mình theo SKU để theo dõi hàng tồn kho một cách trực quan.

Ngoài ra, SKU giúp xác định tổn thất. Nếu quét SKU cho thấy sự không khớp giữa số lượng mặt hàng trong kho và những mặt hàng đã được bán, thì có thể một số mặt hàng bị thiếu do mất cắp hoặc thất lạc.

Thu thập và phân tích dữ liệu bán hàng

SKU cung cấp một cách thuận tiện để định lượng thông tin bán hàng. Bao gồm số SKU trong mỗi hóa đơn đặt hàng hoặc biên lai giúp dễ dàng hơn trong việc tự động phân tích số lượng mặt hàng thuộc một loại nhất định đã được bán trong một khoảng thời gian nhất định. Bạn cũng có thể xác định mặt hàng nào phổ biến nhất hoặc sinh lời nhiều nhất và đánh giá hiệu suất bán hàng cho một sản phẩm cụ thể thay đổi như thế nào giữa các mùa.

Về mặt kỹ thuật, có thể hoàn thành các nhiệm vụ này mà không cần SKU. Tuy nhiên, SKU cung cấp một mức độ nhất quán và hiệu quả mà khó có thể tái tạo. Với SKU, bạn có thể phân tích dữ liệu bán hàng bằng cách sử dụng một mã ngắn và nhất quán. Điều này tốt hơn nhiều so với việc cố gắng theo dõi doanh số bán hàng dựa trên một mô tả chung chung như “giày xăn đan màu xanh”.

Dịch vụ khách hàng và sự hài lòng

SKU cung cấp thông tin tham khảo dễ dàng, đáng tin cậy mà nhân viên của bạn có thể sử dụng để tìm các mặt hàng trong kho hoặc danh mục sản phẩm. Đổi lại, chúng cho phép dịch vụ khách hàng tốt hơn trong khi đáp ứng kỳ vọng của người mua hàng.

Ví dụ, hãy xem xét một tình huống trong đó khách hàng tìm thấy một mặt hàng trong cửa hàng trực tuyến của thương hiệu của bạn, sau đó vào một địa điểm thực tế muốn tìm cùng một mặt hàng ở đó. Bằng cách tìm số SKU của mặt hàng trong danh sách trực tuyến và tra cứu SKU trong cơ sở dữ liệu các mặt hàng trong cửa hàng thực, nhân viên có thể dễ dàng hướng khách hàng đến đúng vị trí bên trong cửa hàng.

Tương tự, SKU cung cấp một cách dễ dàng để khách hàng sắp xếp lại các mặt hàng. Thay vì phải lặp lại tìm kiếm các sản phẩm đã mua trước đó, họ có thể chỉ cần tìm kiếm SKU hoặc yêu cầu nhân viên xử lý đơn đặt hàng mới cho họ bằng cách sử dụng cùng SKU. Lợi thế này làm cho SKU đặc biệt hữu ích cho khách hàng bán buôn và B2B, những người thường mua số lượng lớn bằng cách sử dụng SKU để theo dõi sản phẩm trong hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) của họ.

Tiếp thị

Các nhà tiếp thị cũng được hưởng lợi từ SKU. Họ có thể sử dụng SKU để gửi các đề xuất cho các sản phẩm tương tự khi khách hàng mua sắm trực tuyến cũng như theo dõi doanh số cho một sản phẩm nhất định tương ứng với các chiến dịch tiếp thị tập trung vào sản phẩm đó như thế nào.

Ngoài ra, vì SKU chỉ được sử dụng trong một doanh nghiệp nhất định, khách hàng tiềm năng không thể sử dụng chúng để so sánh cùng một mặt hàng trên nhiều cửa hàng. Vì lý do này, bao gồm thông tin SKU trong tờ rơi, tài liệu quảng cáo hoặc tài liệu tiếp thị khác là một cách an toàn để theo dõi thông tin mà không khuyến khích khách hàng tiềm năng xem xét các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh của bạn.

Cách tạo mã SKU

Bố cục SKU hiệu quả nhất và được sử dụng phổ biến nhất có cách sắp xếp thông tin từ bao quát đến chi tiết.

Mẫu SKU
Mẫu SKU

Cụ thể, SKU thường bắt đầu bằng chữ cái nhận dạng có từ 2 – 3 ký tự phản ánh thông tin như bộ phận hoặc danh mục hoặc thương hiệu của mặt hàng. Các bộ ký tự tiếp theo thường tương ứng với dữ liệu như kích thước sản phẩm, màu sắc hoặc danh mục phụ. Các ký tự cuối cùng thường là một số thứ tự.

Tạo SKU bằng cách sử dụng phương pháp này, bạn có thể đảm bảo mỗi SKU là duy nhất cho doanh nghiệp của bạn, đồng thời nhúng thông tin có ý nghĩa vào SKU của bạn. Ví dụ: nếu mọi SKU bắt đầu bằng mã bộ phận, nhân viên sẽ dễ dàng nhìn vào SKU để xác định nơi trả lại một mặt hàng bị thất lạc.

Bởi vì SKU phải là duy nhất cho từng sản phẩm trong kho của bạn, việc cố gắng tạo chúng theo cách thủ công là không thực tế. Thay vào đó, các doanh nghiệp nên sử dụng hệ thống quản lý hàng tồn kho hoặc hệ thống điểm bán hàng tự động tạo SKU.

Bây giờ bạn đã biết SKU là gì, tại sao phải sử dụng chúng, cách tạo cấu trúc SKU tối ưu và đảm bảo tính hiệu quả.

Latest Posts

Don't miss

Tài trợ